FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al-Shabab, 22h05 ngày 23/11
Al-Akhdoud
+0.5 0.96
-0.5 0.80
2.5 0.90
u 0.70
2.80
2.05
3.25
-0 0.96
+0 0.55
1 0.89
u 0.71
3.6
2.45
2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al-Shabab hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Shabab, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al-Shabab, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al-Shabab hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Shabab
Hussain Al-Sabiyani
0 - 1 Abderrazak Hamdallah Kiến tạo: Mohammed Al Shwirekh
Kiến tạo: Mateo Borrell
Yacine AdliRa sân: Faisal Al-Subiani
Hammam Al-HammamiRa sân: Hussain Al-Sabiyani
Ra sân: Mohanad Al-Qaydhi
Ra sân: Mohammed Abo Abd
Majed AbdullahRa sân: Abdullah Matuq
Abderrazak Hamdallah
Ra sân: Juan Sebastian Pedroza
Ra sân: Khaled Narey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al-Shabab
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 1 | 20 | 7.3 | |
| 6 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 64 | 7 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 38 | 7.1 | |
| 11 | Burak Ince | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.7 | ||
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 33 | 6.2 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 3 | Ali Al Salem | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 55 | Mateo Borrell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 21 | Mohammed Abo Abd | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 88 | Ibrahim Ashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 31 | 7.2 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 3 | 2 | 60 | 7.1 | |
| 7 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 38 | Mohammed Harbush | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 7 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 61 | 7.7 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 19 | Majed Abdullah | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 3 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 37 | Abdullah Matuq | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 36 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

