FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al-Shabab, 22h05 ngày 22/11
Al-Akhdoud
-0 1.00
+0 0.70
2.5 1.10
u 0.67
2.50
2.35
3.10
-0 1.00
+0 0.78
1 1.10
u 0.70
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al-Shabab hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Shabab, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al-Shabab, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al-Shabab hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Shabab
Nawaf Al-SadiRa sân: Hussain Al-Sabiyani
0 - 1 Robert Renan
Nader Al-Sharari
Kiến tạo: Saviour Godwin
Musab Fahz Aljuwayr Goal cancelled
Daniel Castelo Podence
Haroune CamaraRa sân: Daniel Castelo Podence
Majed Omar KanabahRa sân: Gustavo Leonardo Cuellar Gallego
Ra sân: Saleh Al-Abbas
Ra sân: Knowledge Musona
Ra sân: Awdh Khamis Faraj
Ra sân: Saviour Godwin
Ra sân: Christian Bassogog
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al-Shabab
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 40 | 7.9 | |
| 66 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 36 | 7.8 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 9 | Ibrahima Kone | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 38 | 7.4 | |
| 16 | Diego de Sousa Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 15 | Naif Assery | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 6.8 |
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 1 | 84 | 6.7 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 65 | 56 | 86.15% | 7 | 1 | 79 | 7.8 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 36 | 7 | |
| 7 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 2 | 55 | 7.5 | |
| 33 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 70 | Haroune Camara | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 102 | 91 | 89.22% | 3 | 0 | 122 | 7.9 | |
| 5 | Nader Al-Sharari | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 1 | 0 | 78 | 7.7 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 45 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

