FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al-Shabab(KSA), 22h00 ngày 22/12
Al-Akhdoud 1
-0 0.95
+0 0.85
2.5 0.80
u 0.80
2.35
2.30
3.50
-0 0.95
+0 0.70
1 0.67
u 0.93
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al-Shabab(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Shabab(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al-Shabab(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al-Shabab(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Shabab(KSA)
Kiến tạo: Florin Lucian Tanase
Mohammed Issa Al-YamiRa sân: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Ra sân: Saviour Godwin
Fahd Al MuwalladRa sân: Mohammed Issa Al-Yami
Nawaf Al-Sadi Card changed
Nawaf Al-Sadi
Habib DialloRa sân: Hattan Bahebri
Ra sân: Saleh Al-Harthi
Majed Omar KanabahRa sân: Gustavo Leonardo Cuellar Gallego
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al-Shabab(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al-Shabab(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 1 | 32 | 7.4 | |
| 9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 5 | 41 | 7.5 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 7.4 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 3 | Andrei Burca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 51 | 7 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 7 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.4 |
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Jarah M Al Ataiqi | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | ||
| 18 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 23 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 6 | 1 | 86 | 6.1 | |
| 8 | Fahd Al Muwallad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 0 | 82 | 7.4 | |
| 4 | Iago Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 109 | 94 | 86.24% | 0 | 2 | 120 | 7.3 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 85 | 77 | 90.59% | 2 | 1 | 102 | 7.1 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 3 | 1 | 88 | 6.9 | |
| 88 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 87 | 79 | 90.8% | 1 | 1 | 104 | 7.1 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 19 | Mohammed Issa Al-Yami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 54 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

