FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al-Taawon, 22h00 ngày 29/08
Al-Akhdoud
+0.5 0.90
-0.5 0.80
1.5 1.10
u 0.45
3.45
1.80
3.30
+0.25 0.90
-0.25 1.20
0.5 1.25
u 0.30
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al-Taawon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Taawon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al-Taawon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al-Taawon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Taawon
Mateus dos Santos Castro
0 - 1 Mateus dos Santos Castro Kiến tạo: Aschraf El Mahdioui
Andrei Girotto
Ra sân: Saleh Al-Harthi
Sattam Al-RoqiRa sân: Ahmed Saleh Bahusayn
Ra sân: Saeed Al-Rubaie
Ra sân: Alex Collado Gutierrez
Saad YaslamRa sân: Muath Faquihi
Abdulmalek Al-ShammaryRa sân: Flavio Medeiros da Silva
Fahad Al AbdulrazzaqRa sân: Leandre Tawamba Kana
Waleed Al-AhmedRa sân: Abdulmalik Al-Oyayari
Fahad Al Abdulrazzaq
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 1 | 44 | 7.5 | |
| 3 | Andrei Burca | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 20 | Hamad Al-Mansour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 3 | 53 | 6.5 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 7 | Saleh Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 21 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 17 | Sharafi Al-Saleem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 25 | 7.2 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 97 | 85 | 87.63% | 0 | 1 | 113 | 7.7 | |
| 4 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 1 | 77 | 7.2 | |
| 16 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 7 | 3 | 4 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 91 | 7.5 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 99 | 92 | 92.93% | 0 | 0 | 113 | 7.9 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 2 | 78 | 8 | |
| 14 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 4 | 78 | 7.4 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 39 | 7.8 | |
| 15 | Abdulmalik Al-Oyayari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 88 | 7.2 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 7 | Sattam Al-Roqi | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

