FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al-Tai, 22h00 ngày 14/12
Al-Akhdoud
-0.5 0.95
+0.5 0.75
2.5 0.74
u 0.86
1.95
3.05
3.25
-0 0.95
+0 1.07
1 0.73
u 0.87
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al-Tai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Tai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al-Tai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al-Tai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Tai
Rakan Al-ShamlanRa sân: Abdulfattah Asiri
Kiến tạo: Hussain Al-Zabdani
Adeeb Al-HaizanRa sân: Marko Dugandzic
Abdulrahman Al-HarthiRa sân: Abdulaziz Majrashi
Abdulaziz Al-HarabiRa sân: Ibrahim Alnakhli
Salem Abdullah Al-ToiawyRa sân: Tareq Abdullah
Ra sân: Florin Lucian Tanase
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al-Tai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al-Tai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 44 | 8.1 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 3 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 3 | Andrei Burca | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 2 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 3 | 2 | 75 | 7 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 6 | 0 | 45 | 7 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 7 | 51 | 7.8 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 50 | 7.8 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 25 | Abdulaziz Rahma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 22 | 7.6 |
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 25 | 6.2 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 2 | 1 | 74 | 6.6 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 2 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 45 | Abdulfattah Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 7 | Salman Al-Muwashar | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 6 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 2 | 78 | 7.1 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 76 | 7.9 | |
| 8 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 0 | 67 | 6.4 | |
| 44 | Moataz Al-Baqaawi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 6 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 3 | Abdulaziz Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 13 | Salem Abdullah Al-Toiawy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 70 | Rakan Al-Shamlan | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 90 | Adeeb Al-Haizan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 17 | Abdulrahman Al-Harthi | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 26 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

