FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al-Wehda, 01h00 ngày 24/05
Al-Akhdoud
-1 1.03
+1 0.78
2.5 0.67
u 1.10
3.90
7.50
1.40
-0.25 1.03
+0.25 1.03
0.5 0.33
u 2.25
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al-Wehda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Wehda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al-Wehda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al-Wehda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Wehda
0 - 1 Odion Jude Ighalo Kiến tạo: Islam Hawsawi
Ra sân: Solomon Kvirkvelia
Kiến tạo: Juan Sebastian Pedroza
Abdullah Fareed Al Hafith
Oscar DuarteRa sân: Jawad El Yamiq
Anselmo de Moraes
Ra sân: Hamad Al-Mansour
Abdulaziz Noor
Hazzaa Ahmed Al-GhamdiRa sân: Abdulaziz Noor
Ala Al-Hajji
Odion Jude Ighalo
Abdulelah Al-BukhariRa sân: Vito van Crooij
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al-Wehda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al-Wehda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 36 | 6.9 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 77 | Hassan Al-Habib | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 2 | 79 | 7.6 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 42 | 41 | 97.62% | 9 | 0 | 61 | 7.8 | |
| 20 | Hamad Al-Mansour | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 5 | 0 | 75 | 8.3 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 70 | 7.1 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 29 | Yaseen Al-Zubaidi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 44 | 6.6 |
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 6 | Oscar Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 7 | Vito van Crooij | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 1 | Munir Mohand Mohamedi El Kajoui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 50 | 7 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 3 | Abdulelah Al-Bukhari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 27 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

