FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Damac FC, 00h30 ngày 31/12
Al-Akhdoud 1
-0 1.02
+0 0.76
2 0.82
u 0.92
3.00
2.50
3.05
-0 1.02
+0 0.75
0.75 0.83
u 0.98
3.55
3
1.9
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Damac FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Damac FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Damac FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Damac FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Damac FC
0 - 1 Valentin Vada Kiến tạo: Dhari Sayyar Al-Anazi
Abdelkader Bedrane
Ra sân: Mateo Borrell
Ra sân: Ibrahim Ashi
Ra sân: Blaz Kramer
Yahya Mahdi NajiRa sân: Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
Alexandre Jesus Medina ReobascoRa sân: Abdullah Al Qahtani
Hassan RubayyiRa sân: Abdulrahman Al Obaid
Ra sân: Ali Al Salem
Ra sân: Burak Ince
Khalid Al SamiriRa sân: Valentin Vada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Damac FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Damac FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 3 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 9 | Blaz Kramer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 75 | 65 | 86.67% | 4 | 3 | 95 | 7.2 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 11 | Burak Ince | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 3 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 20 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 10 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 87 | Ghassan Hawsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 50 | 75.76% | 1 | 1 | 85 | 6.6 | |
| 3 | Ali Al Salem | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 0 | 62 | 5.9 | |
| 55 | Mateo Borrell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 21 | Mohammed Abo Abd | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 4 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 88 | Ibrahim Ashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 35 | 6.3 |
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 2 | 13 | 6.7 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 0 | 66 | 7.7 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 3 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 4 | 54 | 7 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 4 | 45 | 6.9 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 5 | Hassan Rubayyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

