FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Dhamk, 21h10 ngày 13/02
Al-Akhdoud
-0.25 1.05
+0.25 0.65
2.5 0.91
u 0.88
2.50
2.55
3.25
-0 1.05
+0 0.90
1 0.90
u 0.90
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Dhamk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Dhamk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Dhamk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Dhamk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Dhamk
Meshari Al Nemer
Hazzaa Ahmed Al-GhamdiRa sân: Georges-Kevin Nkoudou Mbida
Abdulrahman Al ObaidRa sân: Tareq Abdullah
Ra sân: Pato
Ra sân: Ghassan Hawsawi
Noor Al-RashidiRa sân: Dhari Sayyar Al-Anazi
Ra sân: Mohammed Al Saeed
Ayman FallatahRa sân: Francois Kamano
Ra sân: Saviour Godwin
Ra sân: Christian Bassogog
Ayman Fallatah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Dhamk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Dhamk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 66 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 99 | 91 | 91.92% | 0 | 3 | 108 | 7.9 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 3 | 0 | 81 | 7.3 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 4 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 61 | 52 | 85.25% | 5 | 0 | 86 | 7 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 36 | 7.6 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 71 | 62 | 87.32% | 14 | 0 | 95 | 7.8 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.6 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 71 | 7 | |
| 16 | Diego de Sousa Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 2 | Mohammed Al Saeed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 59 | 55 | 93.22% | 6 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 21 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 7 | Pato | Forward | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 26 | Yaseen Al-Zubaidi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 87 | Ghassan Hawsawi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 2 | 61 | 7.1 |
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 19 | 48.72% | 0 | 0 | 51 | 8.3 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 46 | 7.6 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 1 | 46 | 7 | |
| 5 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 87 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 47 | 7.7 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 4 | Noor Al-Rashidi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 94 | Meshari Al Nemer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 3 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

