FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Dhamk, 22h00 ngày 20/04
Al-Akhdoud
-0.25 1.03
+0.25 0.85
2.5 0.80
u 0.80
2.15
2.80
3.05
-0 1.03
+0 1.03
1 0.80
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Dhamk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Dhamk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Dhamk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Dhamk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Dhamk
0 - 1 Nicolae Stanciu Kiến tạo: Abdulaziz Al Bishi
Ahmad Al Zaein
0 - 2 Domagoj Antolic Kiến tạo: Nicolae Stanciu
Ra sân: Florin Lucian Tanase
Ra sân: Solomon Kvirkvelia
Kiến tạo: Leandre Tawamba Kana
Ra sân: Awdh Khamis Faraj
Dhari Sayyar Al-AnaziRa sân: Ahmad Al Zaein
Tarek Hamed
Ramzi SolanRa sân: Abdulaziz Al Bishi
Bader Mohammed MunshiRa sân: Domagoj Antolic
Abdulaziz Al SarhaniRa sân: Fahad Al-Johani
Sultan FaqihiRa sân: Georges-Kevin Nkoudou Mbida
Dhari Sayyar Al-Anazi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Dhamk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Dhamk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 7.7 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 3 | Andrei Burca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 4 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 20 | Hamad Al-Mansour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 19 | 7 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 3 | 50 | 7.1 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 29 | Yaseen Al-Zubaidi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Domagoj Antolic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 31 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 40 | 8.6 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 11 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 49 | Ahmad Al Zaein | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 30 | Moustapha Zeghba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 99 | Fahad Al-Johani | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 16 | 6.9 | |
| 21 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 54 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

