FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alanyaspor vs Adana Demirspor, 17h30 ngày 18/02
Alanyaspor
-0.5 0.98
+0.5 0.90
2.75 0.85
u 0.85
2.08
2.92
3.50
-0.25 0.98
+0.25 0.72
1 0.73
u 0.97
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Alanyaspor vs Adana Demirspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alanyaspor vs Adana Demirspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alanyaspor vs Adana Demirspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alanyaspor vs Adana Demirspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alanyaspor vs Adana Demirspor
Vedat KarakusRa sân: Shahrudin Mahammadaliyev
Yusuf ErdoganRa sân: Michut Edouard
Yusuf BarasiRa sân: Barwuah Mario Balotelli
Youcef Attal Penalty awarded
2 - 1 Emre Akbaba
Ra sân: Carlos Eduardo Ferreira de Souza
Ra sân: Pione Sisto
2 - 2 Yusuf Sari Kiến tạo: Yusuf Barasi
Ra sân: Hwang Ui Jo
Vedat Karakus
Luis Carlos Almeida da Cunha,NaniRa sân: Milad Mohammadi
Jose Rodriguez MartinezRa sân: Maestro
Ra sân: Loide Augusto
Ra sân: Fatih Aksoy
3 - 3 Yusuf Sari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alanyaspor VS Adana Demirspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alanyaspor vs Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 7 | Efecan Karaca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.46 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 1 | 47 | 6.49 | |
| 10 | Joao Pedro Barradas Novais | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 0 | 52 | 5.46 | |
| 29 | Jure Balkovec | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 48 | 7.37 | |
| 9 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 6 | 6.23 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 18 | Pione Sisto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 36 | 6.15 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Defender | 1 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 49 | 7.09 | |
| 5 | Fidan Aliti | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 53 | 6.02 | |
| 28 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 27 | 7.16 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 43 | 6.27 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 51 | 5.88 | |
| 4 | Furkan Bayir | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 11 | Oguz Aydin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 47 | 7.55 | |
| 27 | Loide Augusto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 27 | 6.47 |
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.64 | |
| 9 | Barwuah Mario Balotelli | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 23 | 6.19 | |
| 11 | John Stiveen Mendoza Valencia | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 14 | Jose Rodriguez Martinez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 2 | 45 | 7.25 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 1 | 1 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 1 | 74 | 6.14 | |
| 13 | Milad Mohammadi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 1 | 46 | 6.38 | |
| 39 | Vedat Karakus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.91 | |
| 71 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 4.8 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 1 | 68 | 6.26 | |
| 7 | Yusuf Sari | Tiền vệ công | 4 | 3 | 4 | 24 | 21 | 87.5% | 8 | 0 | 48 | 8.84 | |
| 31 | Youcef Attal | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 45 | 36 | 80% | 4 | 1 | 77 | 6.91 | |
| 56 | Yusuf Barasi | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.68 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 58 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

