FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alanyaspor vs Besiktas JK, 23h00 ngày 18/05
Alanyaspor
+0.5 0.85
-0.5 1.03
2.75 0.80
u 0.90
2.85
2.08
3.63
+0.25 0.85
-0.25 1.06
1.25 1.02
u 0.68
3.5
2.43
2.2
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Alanyaspor vs Besiktas JK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alanyaspor vs Besiktas JK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alanyaspor vs Besiktas JK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alanyaspor vs Besiktas JK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alanyaspor vs Besiktas JK
Kiến tạo: Ozdemir
Felix Uduokhai
Ernest MuciRa sân: Mustafa Erhan Hekimoglu
Ernest Muci
Keny ArroyoRa sân: Milot Rashica
Semih KilicsoyRa sân: Ciro Immobile
1 - 1 Rafael Ferreira Silva Kiến tạo: Ernest Muci
Rafael Ferreira Silva Goal awarded
Ra sân: Richard Candido Coelho
Ra sân: Hwang Ui Jo
Ra sân: Sergio Duvan Cordova Lezama
Ra sân: Andraz Sporar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alanyaspor VS Besiktas JK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alanyaspor vs Besiktas JK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 7.61 | |
| 10 | Andraz Sporar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.44 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 18 | 7.26 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 42 | 7.04 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 50 | 7.03 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 22 | 6.56 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 38 | 6.88 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 37 | 6.73 |
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 17 | Ciro Immobile | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.08 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 36 | 100% | 1 | 1 | 50 | 6.44 | |
| 18 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 55 | 6.08 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 6 | 0 | 46 | 6.38 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 39 | 5.89 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 6 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 64 | 100% | 3 | 0 | 69 | 6.19 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 43 | 6.06 | |
| 23 | Ernest Muci | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 91 | Mustafa Erhan Hekimoglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 27 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

