FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alanyaspor vs Bodrumspor, 17h30 ngày 06/04
Alanyaspor
-0.25 1.05
+0.25 0.75
2.25 1.05
u 0.65
2.30
2.92
3.00
-0 1.05
+0 1.10
0.75 0.67
u 1.03
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Alanyaspor vs Bodrumspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alanyaspor vs Bodrumspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alanyaspor vs Bodrumspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alanyaspor vs Bodrumspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alanyaspor vs Bodrumspor
Erkan Degismez
Jonathan OkitaRa sân: Gokdeniz Bayrakdar
Ondrej CelustkaRa sân: Uzeyir Ergun
Ege BilselRa sân: Erkan Degismez
Ra sân: Enes Keskin
Ra sân: Gaius Makouta
Ra sân: Sergio Duvan Cordova Lezama
Ra sân: Richard Candido Coelho
0 - 1 Ali Aytemur Kiến tạo: Enis Bardhi
Christophe HerelleRa sân: Taylan Antalyali
Ra sân: Nicolas Janvier
Pedro Brazao TeixeiraRa sân: Enis Bardhi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alanyaspor VS Bodrumspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alanyaspor vs Bodrumspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 6 | 0 | 47 | 6.22 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 52 | Tonny Trindade de Vilhena | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 1 | 40 | 6.1 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 59 | 51 | 86.44% | 9 | 1 | 82 | 6.67 | |
| 10 | Andraz Sporar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.06 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 0 | 34 | 6.24 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 2 | 89 | 6.97 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 73 | 65 | 89.04% | 3 | 2 | 90 | 7.34 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 1 | 1 | 66 | 6.18 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Forward | 2 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 48 | 6.69 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 39 | 6.27 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 25 | 5.88 | |
| 8 | Enes Keskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 1 | 1 | 68 | 6.74 | |
| 15 | Arda Usluoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 |
Bodrumspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ondrej Celustka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 2 | 22 | 6.81 | |
| 15 | Arlind Ajeti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 47 | 6.96 | |
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 34 | 72.34% | 1 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 29 | Christophe Herelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 5 | Taylan Antalyali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 59 | 6.93 | |
| 11 | Jonathan Okita | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.21 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 99 | Taulant Seferi Sulejmanov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 39 | 6.88 | |
| 34 | Ali Aytemur | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 3 | 59 | 8.12 | |
| 1 | Diogo Sousa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 4 | Erkan Degismez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 20 | Pedro Brazao Teixeira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 77 | Cenk Sen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 1 | 77 | 7.47 | |
| 41 | Gokdeniz Bayrakdar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.82 | |
| 70 | Ege Bilsel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 43 | 7.18 | |
| 23 | Uzeyir Ergun | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 25 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

