FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alanyaspor vs Caykur Rizespor, 23h00 ngày 28/09
Alanyaspor
-0.25 0.80
+0.25 1.05
2.5 0.75
u 0.95
2.10
3.05
3.30
-0.25 0.80
+0.25 0.66
1 0.74
u 0.96
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Alanyaspor vs Caykur Rizespor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alanyaspor vs Caykur Rizespor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alanyaspor vs Caykur Rizespor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alanyaspor vs Caykur Rizespor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alanyaspor vs Caykur Rizespor
Ra sân: Hwang Ui Jo
Kiến tạo: Loide Augusto
Taha Sahin
Emrecan BulutRa sân: Altin Zeqiri
Vaclav JureckaRa sân: Dal Varesanovic
Rachid GhezzalRa sân: Giannis Papanikolaou
Halil lbrahim PehlivanRa sân: Casper Höjer Nielsen
Ra sân: Nicolas Janvier
Mithat PalaRa sân: Amir Hadziahmetovic
Ra sân: Loide Augusto
Rachid Ghezzal
Halil lbrahim Pehlivan
Vaclav Jurecka No goal (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alanyaspor VS Caykur Rizespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alanyaspor vs Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.59 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 4 | 1 | 38 | 6.75 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 34 | 6.87 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 26 | 7.04 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 15 | 6.21 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 34 | 6.64 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 45 | 6.41 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 48 | 7.44 | |
| 27 | Loide Augusto | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 38 | 7.24 |
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 0 | 50 | 6.71 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 28 | 6.03 | |
| 30 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.24 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 52 | 5.97 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 35 | 6.64 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 42 | 5.97 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.91 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 48 | 6.03 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

