FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alanyaspor vs Caykur Rizespor, 01h30 ngày 17/08
Alanyaspor
-0 0.80
+0 1.00
2.5 0.77
u 0.93
2.35
2.60
3.30
-0 0.80
+0 0.95
1 0.75
u 0.95
2.75
3.2
2.11
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Alanyaspor vs Caykur Rizespor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alanyaspor vs Caykur Rizespor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alanyaspor vs Caykur Rizespor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alanyaspor vs Caykur Rizespor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alanyaspor vs Caykur Rizespor
Ra sân: Guven Yalcin
Khusniddin Alikulov
Ra sân: Nicolas Janvier
Ra sân: Andraz Sporar
Valentin MihailaRa sân: Ibrahim Halil Dervisoglu
Ali Sowe
Attila MocsiRa sân: Casper Hojer Nielsen
Ra sân: Hwang Ui Jo
Ra sân: Florent Hadergjonaj
Muhamed BuljubasicRa sân: Qazim Laci
Emrecan BulutRa sân: Ali Sowe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alanyaspor VS Caykur Rizespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alanyaspor vs Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 42 | 6.25 | |
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 32 | 7.03 | |
| 9 | Andraz Sporar | Forward | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 27 | 6.14 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 24 | 64.86% | 5 | 1 | 58 | 6.54 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 49 | 7.11 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 48 | 6.11 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 0 | 47 | 6.48 | |
| 10 | Guven Yalcin | Forward | 2 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 28 | 5.99 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 2 | 71 | 6.93 | |
| 8 | Enes Keskin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 50 | Umit Akdag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 1 | 5 | 63 | 7.23 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.45 | |
| 27 | Ibrahim Kaya | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 22 | Uchenna Ogundu | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.94 |
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ali Sowe | Forward | 4 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 38 | 6.08 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 48 | 46 | 95.83% | 6 | 0 | 64 | 6.86 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 11 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Forward | 0 | 0 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 3 | 33 | 7.1 | |
| 7 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 3 | 83 | 7.96 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 57 | 83.82% | 1 | 6 | 83 | 7.48 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 1 | 53 | 6.97 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 3 | 0 | 75 | 6.46 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 78 | 7.94 | |
| 99 | Emrecan Bulut | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | Muhamed Buljubasic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

