FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alanyaspor vs Caykur Rizespor, 20h00 ngày 20/01
Alanyaspor
-0.25 0.86
+0.25 0.94
2.5 0.80
u 0.90
2.10
3.10
3.20
-0 0.86
+0 1.15
1 0.80
u 0.90
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Alanyaspor vs Caykur Rizespor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alanyaspor vs Caykur Rizespor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alanyaspor vs Caykur Rizespor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alanyaspor vs Caykur Rizespor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alanyaspor vs Caykur Rizespor
0 - 1 Dal Varesanovic Kiến tạo: Casper Höjer Nielsen
Ra sân: Sergio Duvan Cordova Lezama
Ra sân: Ozdemir
Gustavo Affonso SauerbeckRa sân: Benhur Keser
Kiến tạo: Oguz Aydin
Oscar PinchiRa sân: Dal Varesanovic
Ra sân: Efecan Karaca
Ra sân: Joao Pedro Barradas Novais
Martin MinchevRa sân: Mithat Pala
Mame Mor FayeRa sân: Altin Zeqiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alanyaspor VS Caykur Rizespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alanyaspor vs Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.21 | |
| 8 | Leroy Fer | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 7 | Efecan Karaca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 10 | Joao Pedro Barradas Novais | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 29 | Jure Balkovec | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.19 | |
| 5 | Fidan Aliti | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.56 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 2 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 11 | Oguz Aydin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.08 |
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 23 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.33 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 9 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 4 | Attila Mocsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.52 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 7 | Benhur Keser | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

