FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alanyaspor vs Eyupspor, 01h45 ngày 12/08
Alanyaspor
-0.25 0.88
+0.25 0.98
2.5 0.85
u 0.85
5.10
8.70
1.30
-0 0.88
+0 1.20
1 0.80
u 1.00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Alanyaspor vs Eyupspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alanyaspor vs Eyupspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alanyaspor vs Eyupspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alanyaspor vs Eyupspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alanyaspor vs Eyupspor
Ahmed Kutucu
Samuel Saiz AlonsoRa sân: Recep Niyaz
Umut MerasRa sân: Caner Erkin
Taskin IlterRa sân: Fredrik Midtsjo
0 - 1 Samuel Saiz Alonso Kiến tạo: Ahmed Kutucu
Ra sân: Ozdemir
Ra sân: Nicolas Janvier
Kiến tạo: Loide Augusto
Anastasios ChatzigiovannisRa sân: Ahmed Kutucu
Tayfur BingolRa sân: Emre Akbaba
Ra sân: Sergio Duvan Cordova Lezama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alanyaspor VS Eyupspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alanyaspor vs Eyupspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 36 | 6 | |
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 2 | 0 | 60 | 6.36 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 5.73 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 8 | 1 | 85 | 6.88 | |
| 10 | Serdar Dursun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 63 | 53 | 84.13% | 4 | 2 | 81 | 7.01 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 3 | 81 | 6.76 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 29 | 100% | 2 | 0 | 35 | 6.18 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 7.26 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 61 | 7 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 4 | Furkan Bayir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 99 | 90 | 90.91% | 1 | 5 | 103 | 6.57 | |
| 27 | Loide Augusto | Cánh trái | 3 | 3 | 5 | 59 | 55 | 93.22% | 2 | 0 | 78 | 8.6 |
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Caner Erkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 2 | 43 | 7.16 | |
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 48 | 6.59 | |
| 18 | Fredrik Midtsjo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.48 | |
| 10 | Samuel Saiz Alonso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 7.14 | |
| 20 | Recep Niyaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 7 | Halil Akbunar | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 29 | 6.91 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 6.54 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 6 | Yalcin Robin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 63 | 6.54 | |
| 0 | Taskin Ilter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 5.92 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.59 | |
| 57 | Melih Kabasakal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 56 | 7.07 | |
| 39 | Anastasios Chatzigiovannis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 43 | 7.15 | |
| 23 | Ahmed Kutucu | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

