FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep, 00h00 ngày 04/11
Alanyaspor
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.75 0.88
u 0.82
1.90
3.55
3.30
-0.25 0.90
+0.25 0.75
1 0.60
u 1.10
2.5
3.74
2.07
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep
Ra sân: Nicolas Janvier
Ra sân: Ibrahim Kaya
Emmanuel BoatengRa sân: Mohamed Bayo
Ra sân: Uchenna Ogundu
Ra sân: Ruan Pereira Duarte
Ra sân: Ianis Hagi
Ogun OzcicekRa sân: Drissa Camara
Christopher LungoyiRa sân: Alexandru Maxim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alanyaspor VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.45 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 14 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.42 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.25 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 50 | Umit Akdag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 11 | Ruan Pereira Duarte | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 27 | Ibrahim Kaya | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 22 | Uchenna Ogundu | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Alexandru Maxim | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 17 | Semih Guler | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 6 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.55 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 5.87 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 4 | Arda Kizildag | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 20 | Zafer Gorgen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.42 | |
| 32 | Yusuf Kabadayi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

