FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep, 23h00 ngày 14/12
Alanyaspor
-0.5 0.69
+0.5 1.29
2.5 0.57
u 1.30
1.06
101.00
10.00
-0.25 0.69
+0.25 1.00
1.25 1.03
u 0.78
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep
Christopher Lungoyi
Emre TasdemirRa sân: Christopher Lungoyi
Bruno Viana Willemen Da Silva
Ertugrul ErsoyRa sân: Arda Kizildag
Kenan KodroRa sân: Ogun Ozcicek
Quentin Daubin
Ra sân: Nicolas Janvier
Ra sân: Efecan Karaca
Ra sân: Loide Augusto
Mirza CihanRa sân: Salem M Bakata
Kiến tạo: Florent Hadergjonaj
Ra sân: Fatih Aksoy
Kiến tạo: Marcos Paulo Mesquita Lopes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alanyaspor VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 28 | 6.46 | |
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 1 | 44 | 6.66 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 2 | 43 | 6.27 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 36 | 6.67 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 45 | 6.43 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 1 | 3 | 29 | 6.75 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 30 | 6.54 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 27 | Loide Augusto | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 37 | 6.55 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 3 | Emre Tasdemir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 6 | Quentin Daubin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 21 | 6.98 | |
| 77 | David Okereke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 26 | 6.52 | |
| 7 | Mustafa Eskihellac | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 9 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 17 | 6.49 | |
| 22 | Salem M Bakata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 27 | 6.63 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 24 | 7.42 | |
| 25 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

