FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep, 20h00 ngày 11/11
Alanyaspor
-0.25 0.96
+0.25 0.84
2.5 0.90
u 0.80
2.16
2.80
3.38
-0 0.96
+0 1.12
1 0.80
u 0.90
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep
0 - 1 Denis Dragus
0 - 2 Alexandru Maxim
Julio Nicolas Nkoulou Ndoubena Penalty awarded
Ra sân: Carlos Eduardo Ferreira de Souza
Ra sân: Ozdemir
Ra sân: Richard Candido Coelho
Ra sân: Joao Pedro Barradas Novais
Marko JevtovicRa sân: Furkan Soyalp
Jose Brayan Riascos ValenciaRa sân: Max-Alain Gradel
Ra sân: Efecan Karaca
Alexandru Maxim
Janio BikelRa sân: Denis Dragus
Ilker KarakasRa sân: Alexandru Maxim
0 - 3 Jose Brayan Riascos Valencia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alanyaspor VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alanyaspor vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 7 | Efecan Karaca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 10 | Joao Pedro Barradas Novais | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.06 | |
| 28 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 4 | Furkan Bayir | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.73 | |
| 27 | Loide Augusto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.27 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Max-Alain Gradel | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 63 | Julio Nicolas Nkoulou Ndoubena | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 3 | Papy Mison Djilobodji | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.39 | |
| 33 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 13 | Iranilton Sousa Morais Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 5 | Furkan Soyalp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 11 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 4 | Arda Kizildag | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

