FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alanyaspor vs Goztepe, 21h00 ngày 19/10
Alanyaspor
-0 1.06
+0 0.82
2.25 0.95
u 0.75
2.40
2.65
3.17
-0 1.06
+0 0.88
0.75 0.68
u 1.02
3.4
3.4
2.05
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Alanyaspor vs Goztepe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alanyaspor vs Goztepe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alanyaspor vs Goztepe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alanyaspor vs Goztepe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alanyaspor vs Goztepe
Furkan Bayir
Malcom Bokele Mputu
Ra sân: Ibrahim Kaya
Junior OlaitanRa sân: Efkan Bekiroglu
Salem BouajilaRa sân: Janderson de Carvalho Costa
Taha AltikardesRa sân: Juan
Novatus Miroshi
Ra sân: Uchenna Ogundu
Ra sân: Ruan Pereira Duarte
Ismail KoybasiRa sân: Amine Cherni
Ugur Kaan YildizRa sân: Novatus Miroshi
Salem Bouajila
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alanyaspor VS Goztepe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alanyaspor vs Goztepe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 1 | 54 | 6.74 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 36 | 7.05 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 2 | 1 | 94 | 7.03 | |
| 14 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 3 | 0 | 5 | 25 | 16 | 64% | 14 | 1 | 54 | 7.42 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 1 | 60 | 6.52 | |
| 12 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 3 | 62 | 7.07 | |
| 8 | Enes Keskin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 50 | Umit Akdag | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 2 | 76 | 8.52 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 56 | 7.37 | |
| 11 | Ruan Pereira Duarte | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 0 | 60 | 6.69 | |
| 27 | Ibrahim Kaya | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 22 | Uchenna Ogundu | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 26 | 6.47 |
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.77 | |||
| 12 | Ismail Koybasi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 11 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 7 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 10 | 32.26% | 0 | 0 | 41 | 7.08 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 34 | 5.91 | |
| 23 | Furkan Bayir | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 42 | 6.35 | |
| 9 | Juan | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.74 | |
| 6 | Rhaldney | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 48 | 6.96 | |
| 2 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 36 | 6.36 | |
| 22 | Ugur Kaan Yildiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 4 | 50 | 6.25 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 55 | 6.65 | |
| 10 | Junior Olaitan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Forward | 1 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 25 | 6.25 | |
| 15 | Amine Cherni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 6 | 1 | 60 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

