FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alanyaspor vs Istanbulspor, 20h00 ngày 28/04
Alanyaspor
-1.75 0.95
+1.75 0.85
3.25 0.70
u 1.00
1.35
6.12
4.85
-0.5 0.95
+0.5 1.05
1.5 1.00
u 0.70
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Alanyaspor vs Istanbulspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alanyaspor vs Istanbulspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alanyaspor vs Istanbulspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alanyaspor vs Istanbulspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alanyaspor vs Istanbulspor
Kiến tạo: Oguz Aydin
Kiến tạo: Efecan Karaca
Ra sân: Furkan Bayir
Mehmet Yesil
Okan Erdogan
Demeaco Duhaney
Simon Deli
Kiến tạo: Nicolas Janvier
Ra sân: Nicolas Janvier
Ra sân: Richard Candido Coelho
Kiến tạo: Ozdemir
Ra sân: Ozdemir
Djakaridja Gillardinho Junior TraoreRa sân: Mendy Mamadou
Kaan VardarRa sân: David Sambissa
Ozcan SahanRa sân: Vefa Temel
Mücahit SerbestRa sân: Alp Arda
Ra sân: Efecan Karaca
Demir MermerciRa sân: Okan Erdogan
Kiến tạo: Florent Hadergjonaj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alanyaspor VS Istanbulspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alanyaspor vs Istanbulspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.48 | |
| 7 | Efecan Karaca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.42 | |
| 29 | Jure Balkovec | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.54 | |
| 9 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.44 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.41 | |
| 5 | Fidan Aliti | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 7.38 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.64 | |
| 4 | Furkan Bayir | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.56 | |
| 11 | Oguz Aydin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 12 | 7.66 |
Istanbulspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Ali Yasar | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.65 | |
| 14 | Simon Deli | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.6 | |
| 7 | David Sambissa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.77 | |
| 4 | Mehmet Yesil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.67 | |
| 21 | Demeaco Duhaney | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.6 | |
| 12 | Mendy Mamadou | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.74 | |
| 23 | Okan Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.77 | |
| 99 | Jackson Kenio Santos Laurentino | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.74 | |
| 8 | Vefa Temel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 59 | Alp Arda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.46 | |
| 19 | Emir Kaan Gultekin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

