FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alanyaspor vs Karagumruk, 18h30 ngày 21/12
Alanyaspor
-0.75 0.84
+0.75 0.94
2.5 0.83
u 0.89
1.58
4.40
3.75
-0.25 0.84
+0.25 0.94
1 0.81
u 0.89
2.23
4.65
2.11
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Alanyaspor vs Karagumruk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alanyaspor vs Karagumruk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alanyaspor vs Karagumruk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alanyaspor vs Karagumruk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alanyaspor vs Karagumruk
Kiến tạo: Hwang Ui Jo
Ricardo Esgaio Souza
Ra sân: Efecan Karaca
Ra sân: Guven Yalcin
Baris KalayciRa sân: Serginho Antonio Da Luiz Junior
Ra sân: Hwang Ui Jo
Andre GrayRa sân: David Datro Fofana
Burhan ErsoyRa sân: Ricardo Esgaio Souza
Ra sân: Ruan Pereira Duarte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alanyaspor VS Karagumruk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alanyaspor vs Karagumruk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 29 | 7.18 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 7.41 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 0 | 60 | 6.56 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 42 | 7.03 | |
| 14 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 3 | 0 | 57 | 6.74 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 37 | 6.68 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 24 | 7.34 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 2 | 75 | 6.93 | |
| 50 | Umit Akdag | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 11 | Ruan Pereira Duarte | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 55 | 7.03 | |
| 22 | Uchenna Ogundu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.02 |
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 3 | 0 | 66 | 5.73 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 86 | 71 | 82.56% | 0 | 0 | 96 | 6.43 | |
| 5 | Claudio Matias Kranevitter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 75 | 6.31 | |
| 13 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 8 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 0 | 49 | 6.08 | |
| 33 | Cagtay Kurukalip | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 51 | 5.92 | |
| 70 | Serginho Antonio Da Luiz Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 6 | Atakan Cankaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 85 | 83 | 97.65% | 0 | 0 | 95 | 6.39 | |
| 19 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 20 | 5.82 | |
| 21 | Tiago Cukur | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 14 | Marius Doh | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 66 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

