FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alanyaspor vs Kasimpasa, 00h00 ngày 31/05
Alanyaspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Alanyaspor vs Kasimpasa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alanyaspor vs Kasimpasa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alanyaspor vs Kasimpasa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alanyaspor vs Kasimpasa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alanyaspor vs Kasimpasa
Valentin Eysseric
Kiến tạo: Daniel Joao Santos Candeias
Bengadli Fode KoitaRa sân: Stephane Bahoken
1 - 1 Papy Mison Djilobodji
1 - 2 Bengadli Fode Koita Kiến tạo: Mortadha Ben Ouanes
Ra sân: Oguz Aydin
Ra sân: Erencan Yardimci
Ra sân: Idrissa Doumbia
Haris HajradinovicRa sân: Yasin Özcan
1 - 3 Mamadou Fall Kiến tạo: Mortadha Ben Ouanes
Ra sân: Zouhair FEDDAL
Ra sân: Daniel Joao Santos Candeias
Ahmet EnginRa sân: Mamadou Fall
Mounir ChouiarRa sân: Valentin Eysseric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alanyaspor VS Kasimpasa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alanyaspor vs Kasimpasa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 8 | Leroy Fer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 21 | Daniel Joao Santos Candeias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 7 | Efecan Karaca | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 89 | Zouhair FEDDAL | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 98 | Idrissa Doumbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 4 | Furkan Bayir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.25 | |
| 99 | Yusuf Karagoz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 70 | Oguz Aydin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 |
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ryan Donk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 13 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 3 | Papy Mison Djilobodji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 19 | Stephane Bahoken | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 26 | Mickael Malsa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.42 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 22 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 58 | Yasin Özcan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

