FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alanyaspor vs Kayserispor, 20h00 ngày 03/05
Alanyaspor
-0.25 0.94
+0.25 0.86
2.5 0.78
u 0.92
2.14
2.83
3.45
-0 0.94
+0 1.10
1 0.80
u 0.90
2.55
3.6
2.08
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Alanyaspor vs Kayserispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alanyaspor vs Kayserispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alanyaspor vs Kayserispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alanyaspor vs Kayserispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alanyaspor vs Kayserispor
Kartal Kayra Yilmaz
Mehdi BourabiaRa sân: Jeanvier Julian
1 - 1 Ramazan Civelek
Carlos Manuel Cardoso ManeRa sân: Talha Sariarslan
Majid Hosseini
Ra sân: Hwang Ui Jo
Baran GezekRa sân: Ramazan Civelek
Anthony Chigaemezu UzodimmaRa sân: Kartal Kayra Yilmaz
Ali Karimi
Hasan Ali KaldirimRa sân: Miguel Cardoso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alanyaspor VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alanyaspor vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.33 | |
| 52 | Tonny Trindade de Vilhena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 10 | Andraz Sporar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.48 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.47 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 17 | Jeanvier Julian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.28 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 5 | Majid Hosseini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 3 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 99 | Talha Sariarslan | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

