FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alanyaspor vs Pendikspor, 20h00 ngày 27/01
Alanyaspor
-0.5 0.88
+0.5 0.98
2.75 0.91
u 0.79
1.85
3.40
3.55
-0.25 0.88
+0.25 0.79
1 0.68
u 1.02
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Alanyaspor vs Pendikspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alanyaspor vs Pendikspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alanyaspor vs Pendikspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alanyaspor vs Pendikspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alanyaspor vs Pendikspor
Serkan AsanRa sân: Erdem Ozgenc
Ra sân: Ozdemir
Abdoulaye DiabyRa sân: Erencan Yardimci
0 - 1 Mame Baba Thiam Kiến tạo: Mehmet Umut Nayir
Ibrahim Akdag
Kiến tạo: Efecan Karaca
Ra sân: Efecan Karaca
Ra sân: Joao Pedro Barradas Novais
Ra sân: Nuno Lima
Leandro KappelRa sân: Halil Akbunar
Murat AkcaRa sân: Mehmet Umut Nayir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alanyaspor VS Pendikspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alanyaspor vs Pendikspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 8 | Leroy Fer | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 7 | Efecan Karaca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.53 | |
| 10 | Joao Pedro Barradas Novais | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 29 | Jure Balkovec | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 5 | Fidan Aliti | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.45 | |
| 2 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 11 | Oguz Aydin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.1 |
Pendikspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Erdem Ozgenc | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 33 | Alpaslan Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 11 | Halil Akbunar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 6 | Nuno Sequeira | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 9 | 6.48 | |
| 27 | Mame Baba Thiam | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 6 | 6.29 | |
| 58 | Gokcan Kaya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 17 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 14 | Joher Khadim Rassoul | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 24 | Ibrahim Akdag | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 99 | Erencan Yardimci | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

