FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alanyaspor vs Sivasspor, 23h00 ngày 31/05
Alanyaspor
-0.5 0.84
+0.5 1.04
3.5 0.94
u 0.76
1.85
3.28
3.71
-0.25 0.84
+0.25 0.79
1.25 0.75
u 1.05
2.28
3.82
2.22
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Alanyaspor vs Sivasspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alanyaspor vs Sivasspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alanyaspor vs Sivasspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alanyaspor vs Sivasspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alanyaspor vs Sivasspor
Kiến tạo: Jure Balkovec
Alex PritchardRa sân: Oguzhan Aksoy
Emrah BassanRa sân: Bengadli Fode Koita
Kiến tạo: Nicolas Janvier
Ra sân: Tonny Trindade de Vilhena
Garry Mendes RodriguesRa sân: Veljko Simic
Ra sân: Enes Keskin
Queensy MenigRa sân: Turac Boke
Mehmet SekerRa sân: Ziya Erdal
Ra sân: Fidan Aliti
Ra sân: Yusuf Karagoz
Ra sân: Arda Usluoglu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alanyaspor VS Sivasspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alanyaspor vs Sivasspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 52 | Tonny Trindade de Vilhena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 46 | 93.88% | 2 | 1 | 58 | 7.4 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 60 | 54 | 90% | 1 | 1 | 67 | 6.65 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 44 | 6.61 | |
| 99 | Yusuf Karagoz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 8 | Enes Keskin | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 40 | 7.75 | |
| 15 | Arda Usluoglu | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 20 | 6.54 | |
| 2 | Batuhan Yavuz | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 35 | 6.56 |
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 17 | Emrah Bassan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 58 | Ziya Erdal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 55 | Bengadli Fode Koita | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 23 | 6.02 | |
| 22 | Veljko Simic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 26 | 6.22 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 30 | 6.05 | |
| 14 | Samba Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 23 | Alaaddin Okumus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 46 | Turac Boke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 16 | 5.56 | |
| 53 | Emirhan Basyigit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 24 | 5.87 | |
| 25 | Oguzhan Aksoy | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

