FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Al-Arabi SC vs Al Rayyan, 23h30 ngày 28/12

Vòng 11
23:30 ngày 28/12/2025
Al-Arabi SC 1
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 1)
Al Rayyan
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.952
-1
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.917
Xỉu
1.813
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
25 18
2-0
32 16
2-1
13 60
3-1
24 140
3-2
20 60
4-2
50 23
4-3
60 40
0-0
36
1-1
10.5
2-2
10.5
3-3
24
4-4
95
AOS
7.3

VĐQG Qatar

KQBD Al-Arabi SC vs Al Rayyan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Arabi SC vs Al Rayyan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Al-Arabi SC vs Al Rayyan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Qatar 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Arabi SC vs Al Rayyan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Al-Arabi SC vs Al Rayyan

Al-Arabi SC Al-Arabi SC
Phút
Al Rayyan Al Rayyan
Pablo Sarabia Garcia match yellow.png
13'
15'
match yellow.png Ahmed Al Minhali
35'
match goal 0 - 1 Roger Krug Guedes
Kiến tạo: Wesley Ribeiro Silva
48'
match yellow.png Wesley Ribeiro Silva
Pablo Sarabia Garcia 1 - 1 match goal
52'
Jonathan Alexis Perez 2 - 1
Kiến tạo: Laye G.
match goal
72'
Ahmed Fathi match yellow.png
73'
83'
match yellow.png Andre Fonseca Amaro
90'
match goal 2 - 2 Mohammed Saleh
Kiến tạo: Gabriel Pereira dos Santos
Abdullah Marafee match red
90'
Abdullah Marafee Card changed match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Arabi SC VS Al Rayyan

Al-Arabi SC Al-Arabi SC
Al Rayyan Al Rayyan
10
 
Tổng cú sút
 
18
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
19
 
Phạm lỗi
 
21
8
 
Phạt góc
 
4
21
 
Sút Phạt
 
19
2
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
5
 
Cứu thua
 
2
14
 
Cản phá thành công
 
6
6
 
Thử thách
 
7
25
 
Long pass
 
31
5
 
Successful center
 
7
4
 
Sút ra ngoài
 
9
1
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
2
13
 
Rê bóng thành công
 
5
11
 
Đánh chặn
 
6
20
 
Ném biên
 
14
403
 
Số đường chuyền
 
409
83%
 
Chuyền chính xác
 
84%
106
 
Pha tấn công
 
83
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
4
 
Cơ hội lớn
 
5
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
1.61
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.38
2.16
 
Cú sút trúng đích
 
2.24
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
27
 
Số quả tạt chính xác
 
20
48
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
19
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Al-Arabi SC vs Al Rayyan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2.33
3.33 Bàn thua 1
1.67 Sút trúng cầu môn 6.33
13 Phạm lỗi 12.33
6 Phạt góc 4
3.67 Thẻ vàng 4.33
65.33% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.3
1.8 Bàn thua 0.8
4.6 Sút trúng cầu môn 6.6
13.5 Phạm lỗi 12.2
5.6 Phạt góc 5.6
2.8 Thẻ vàng 2.6
59.8% Kiểm soát bóng 58.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Arabi SC (35trận)
Chủ Khách
Al Rayyan (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
9
1
HT-H/FT-T
4
2
3
1
HT-B/FT-T
0
0
4
2
HT-T/FT-H
3
1
1
2
HT-H/FT-H
0
0
1
2
HT-B/FT-H
2
2
3
2
HT-T/FT-B
0
0
0
2
HT-H/FT-B
0
1
2
3
HT-B/FT-B
5
7
1
5