FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Al-Arabi SC vs Al-Sadd, 01h30 ngày 18/03

Vòng 19
01:30 ngày 18/03/2026
Al-Arabi SC
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Al-Sadd 1
Địa điểm: Lusail Stadium
Thời tiết: Trong lành, 23°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.826
-1
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.833
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
22 12.5
2-0
36 11
2-1
15 90
3-1
36 200
3-2
29 115
4-2
95 25
4-3
115 60
0-0
27
1-1
9.2
2-2
12
3-3
36
4-4
190
AOS
8.4

VĐQG Qatar

KQBD Al-Arabi SC vs Al-Sadd hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Arabi SC vs Al-Sadd, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Al-Arabi SC vs Al-Sadd, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Qatar 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Arabi SC vs Al-Sadd hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Al-Arabi SC vs Al-Sadd

Al-Arabi SC Al-Arabi SC
Phút
Al-Sadd Al-Sadd
18'
match var Rafael Sebastian Mujica Garcia Goal Disallowed
36'
match yellow.png Mohamed Camara
41'
match red Ahmed Suhail Al Hamawende
Isaac Lihadji match yellow.png
45'
Simo Keddari match yellow.png
47'
54'
match goal 0 - 1 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Kiến tạo: Akram Afif
Pablo Sarabia Garcia 1 - 1
Kiến tạo: Jordan Veretout
match goal
82'
86'
match yellow.png Agustín Soria
Isaac Lihadji 2 - 1 match goal
88'
90'
match yellow.png Pedro Miguel Carvalho Deus Correia

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Arabi SC VS Al-Sadd

Al-Arabi SC Al-Arabi SC
Al-Sadd Al-Sadd
21
 
Tổng cú sút
 
9
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
18
 
Phạm lỗi
 
15
8
 
Phạt góc
 
4
15
 
Sút Phạt
 
18
2
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
1
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
6
10
 
Cản phá thành công
 
7
9
 
Thử thách
 
7
35
 
Long pass
 
27
11
 
Successful center
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
6
2
 
Đánh chặn
 
5
17
 
Ném biên
 
16
468
 
Số đường chuyền
 
276
87%
 
Chuyền chính xác
 
76%
101
 
Pha tấn công
 
61
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
1.36
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.48
1.19
 
Cú sút trúng đích
 
0.35
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
34
 
Số quả tạt chính xác
 
10
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
15
 
Phá bóng
 
37

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Al-Arabi SC vs Al-Sadd

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 3.67
3.33 Bàn thua 3
1.67 Sút trúng cầu môn 7.33
13 Phạm lỗi 17.33
6 Phạt góc 5
3.67 Thẻ vàng 3.33
65.33% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.7
1.8 Bàn thua 2.6
4.6 Sút trúng cầu môn 7.9
13.5 Phạm lỗi 12.4
5.6 Phạt góc 6.3
2.8 Thẻ vàng 2.8
59.8% Kiểm soát bóng 50.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Arabi SC (35trận)
Chủ Khách
Al-Sadd (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
5
4
HT-H/FT-T
4
2
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
3
1
2
1
HT-H/FT-H
0
0
3
2
HT-B/FT-H
2
2
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
1
1
4
HT-B/FT-B
5
7
8
5