FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Arabi SC vs Al-Sailiya, 23h30 ngày 13/04
Al-Arabi SC
-1 0.89
+1 0.87
3 0.96
u 0.86
1.50
4.90
4.35
-0.5 0.89
+0.5 0.77
1.25 1.01
u 0.81
2.06
4.7
2.37
VĐQG Qatar
KQBD Al-Arabi SC vs Al-Sailiya hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Arabi SC vs Al-Sailiya, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Arabi SC vs Al-Sailiya, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Qatar 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Arabi SC vs Al-Sailiya hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Arabi SC vs Al-Sailiya
0 - 1 Anwar El-Ghazi Kiến tạo: Younes Belhanda
Abdulla Mahmoud Mahmoud
0 - 2 Younes Belhanda Kiến tạo: Hadi Tabasideh
Anwar El-Ghazi
Ra sân: Ahmad Doozandeh
Ra sân: Wassim Keddari
Ra sân: Mohamed Khaled Gouda
Salem Al-SufianiRa sân: Moataz Bostami
Hadi Tabasideh
Ra sân: Jordan Veretout
Youssef SnanaRa sân: Cristian Daniel Dal Bello Fagundes
Ra sân: Marwan Sherif
Kellian van der Kaap Goal cancelled
Mohab EissaRa sân: Hadi Tabasideh
Mohab Eissa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Arabi SC VS Al-Sailiya
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Arabi SC vs Al-Sailiya
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Arabi SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jonathan Alexis Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 4 | 46 | 6.6 | |
| 7 | Pablo Sarabia Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 21 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 18 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 6 | Abdullah Marafee | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 27 | Ahmad Doozandeh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 31 | Jasem Adel Al Hail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 10 | Rodri Sanchez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 9 | Mohamed Khaled Gouda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 24 | Marwan Sherif | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 5 | Wassim Keddari | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 36 | 6.1 |
Al-Sailiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Younes Belhanda | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 16 | 7.9 | |
| 27 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 17 | 7.8 | |
| 25 | Matias Nani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 22 | Cristian Daniel Dal Bello Fagundes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 55 | Kellian van der Kaap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 26 | Fahad Younis Ahmed Baker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Moataz Bostami | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 5 | Abdulrahman Mohamed Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 11 | Hadi Tabasideh | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 2 | Abdulla Mahmoud Mahmoud | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 13 | Diogo Amaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

