FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Arabi SC vs Qatar SC, 22h30 ngày 08/04
Al-Arabi SC
-0.5 1.02
+0.5 0.82
3.25 0.86
u 0.96
2.01
2.87
3.95
-0.25 1.02
+0.25 0.74
1.25 0.82
u 1.00
2.46
3.3
2.45
VĐQG Qatar
KQBD Al-Arabi SC vs Qatar SC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Arabi SC vs Qatar SC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Arabi SC vs Qatar SC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Qatar 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Arabi SC vs Qatar SC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Arabi SC vs Qatar SC
Eisa Ahmed Palangi
Kiến tạo: Ahmed Fathi
Abdulrasheed IbrahimRa sân: Naif Al-Hadhrami
Abdullah Ali AbdulsalamRa sân: Raoul Danzabe
Nizar Al-Rashdan
Ra sân: Karl Toko Ekambi
Said BrahmiRa sân: Ahmed Al-Rawi
1 - 1 Joao Pedro Pereira dos Santos
Musab Al-Batat
Ra sân: Isaac Lihadji
Ra sân: Marwan Sherif
Ra sân: Al-Hashmi Al-Hussain
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Arabi SC VS Qatar SC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Arabi SC vs Qatar SC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Arabi SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jonathan Alexis Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 4 | 44 | 6.9 | |
| 7 | Pablo Sarabia Garcia | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 21 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 54 | 7.4 | |
| 18 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 6 | Abdullah Marafee | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 8 | Ahmed Fathi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 80 | Isaac Lihadji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 6 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 31 | Jasem Adel Al Hail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 10 | Rodri Sanchez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 4 | Al-Hashmi Al-Hussain | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 3 | 33 | 6.3 | |
| 24 | Marwan Sherif | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 46 | 5.8 | |
| 5 | Wassim Keddari | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 |
Qatar SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Musab Al-Batat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 2 | 50 | 6.3 | |
| 7 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 24 | 14 | 58.33% | 8 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 14 | Abdullah Ali Abdulsalam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 30 | Said Brahmi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 20 | Eisa Ahmed Palangi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 44 | Naif Al-Hadhrami | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 9 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 2 | 42 | 7.3 | |
| 17 | Ali Nader Mahmoud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 10 | Ahmed Al-Rawi | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 6 | Nizar Al-Rashdan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 5 | Raoul Danzabe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 4 | Ali Saoudi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 40 | Fallou Diouf | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 3 | 53 | 7 | |
| 19 | Abdulrasheed Ibrahim | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 13 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

