FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alaves vs Betis, 00h15 ngày 26/08
Alaves 1
-0.25 1.06
+0.25 0.84
2.5 1.20
u 0.62
2.40
3.10
3.10
-0 1.06
+0 1.19
0.75 0.78
u 1.11
La Liga » 1
KQBD Alaves vs Betis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alaves vs Betis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alaves vs Betis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alaves vs Betis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alaves vs Betis
Juan Miguel Jimenez Lopez
Romain PerraudRa sân: Ricardo Rodriguez
Ra sân: Tomás Conechny
Ra sân: Stoichkov
Luis Ezequiel AvilaRa sân: Aitor Ruibal
Abdessamad EzzalzouliRa sân: Juan Miguel Jimenez Lopez
Romain Perraud
Rodri SanchezRa sân: Pablo Fornals
Ra sân: Enrique Garcia Martinez, Kike
Marc Roca
Ra sân: Ander Guevara Lajo
Natan Bernardo De SouzaRa sân: Marc Bartra Aregall
Ra sân: Carlos Vicente
Luis Ezequiel Avila
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alaves VS Betis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alaves vs Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.33 | |
| 4 | Aleksandar Sedlar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 39 | 5.77 | |
| 22 | Moussa Diarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 10 | Tomás Conechny | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 8 | 1 | 12.5% | 2 | 1 | 24 | 6.32 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.13 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 33 | 6.88 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 6 | 1 | 52 | 7.14 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 1 | 46 | 7.11 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 53 | 6.65 | |
| 19 | Stoichkov | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 28 | 6.29 | |
| 3 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 6 | 0 | 56 | 6.96 | |
| 20 | Luka Romero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 0 | 54 | 6.95 | |
| 15 | Carlos Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.07 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 8 | 1 | 52 | 6.97 |
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Juan Miguel Jimenez Lopez | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.43 | |
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 4 | 69 | 7.07 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 44 | 6.74 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 91 | 75 | 82.42% | 0 | 3 | 105 | 7.27 | |
| 1 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 38 | 6.59 | |
| 8 | Nabil Fekir | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 0 | 70 | 6.09 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 2 | 0 | 64 | 6.76 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 0 | 70 | 7.22 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 18 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 50 | 6.89 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 1 | 1 | 69 | 6.63 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 44 | 6.28 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 22 | 6.43 | |
| 6 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.06 | |
| 17 | Rodri Sanchez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.33 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 26 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

