FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alaves vs Celta Vigo, 23h30 ngày 27/04
Alaves
-0.25 1.11
+0.25 0.78
2 0.78
u 1.02
2.55
2.65
2.98
-0 1.11
+0 0.92
0.75 0.75
u 1.05
La Liga » 1
KQBD Alaves vs Celta Vigo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alaves vs Celta Vigo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alaves vs Celta Vigo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alaves vs Celta Vigo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alaves vs Celta Vigo
Carles Pérez Sayol
Carles Pérez Sayol Red card cancelled
Kiến tạo: Enrique Garcia Martinez, Kike
Luca De La TorreRa sân: Manuel Sanchez De La Pena
Williot SwedbergRa sân: Unai Nunez Gestoso
Ra sân: Ruben Duarte Sanchez
Tadeo AllendeRa sân: Anastasios Douvikas
Hugo SoteloRa sân: Francisco Beltran
Miguel Rodriguez VidalRa sân: Carles Pérez Sayol
Ra sân: Carlos Vicente
Ra sân: Enrique Garcia Martinez, Kike
Kiến tạo: Alex Sola
Óscar Mingueza
Hugo Alvarez Antunez
Ra sân: Giuliano Simeone
Ra sân: Jon Guridi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alaves VS Celta Vigo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alaves vs Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 19 | 6.46 | |
| 3 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.32 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.75 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 21 | 6.51 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 1 | 30 | 6.81 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 27 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 7 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 22 | Carlos Vicente | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 22 | 6.6 |
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 7.02 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 15 | 6.13 | |
| 16 | Jailson Marques Siqueira,Jaja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 21 | 6.38 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 7 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.41 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 7.04 | |
| 12 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 45 | 6.83 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 6.53 | |
| 28 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 33 | Hugo Alvarez Antunez | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

