FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alaves vs Girona, 03h00 ngày 24/02
Alaves
-0.25 1.03
+0.25 0.85
2.5 0.95
u 0.80
2.28
3.05
2.90
-0 1.03
+0 1.08
1 1.00
u 0.80
2.98
3.8
1.9
La Liga » 1
KQBD Alaves vs Girona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alaves vs Girona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alaves vs Girona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alaves vs Girona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alaves vs Girona
Kiến tạo: Youssef Enriquez Lekhedim
1 - 1 Vladyslav Vanat Kiến tạo: Axel Witsel
Claudio EcheverriRa sân: Ivan Martin
Francisco BeltranRa sân: Thomas Lemar
Azzedine OunahiRa sân: Vladyslav Vanat
1 - 2 Viktor Tsygankov Kiến tạo: Azzedine Ounahi
Ra sân: Angel Perez
Claudio Echeverri
Ra sân: Pablo Ibanez Lumbreras
Christian Ricardo StuaniRa sân: Viktor Tsygankov
Alejandro Frances TorrijoRa sân: Bryan Gil Salvatierra
Francisco Beltran
Ra sân: Carles Alena Castillo
Ra sân: Antonio Blanco
Kiến tạo: Victor Parada Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alaves VS Girona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alaves vs Girona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 15 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 7.71 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 1 | 1 | 16 | 5.76 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 18 | 5.88 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 33 | 6.71 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.59 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.47 | |
| 24 | Victor Parada Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 3 | Youssef Enriquez Lekhedim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 35 | 7.01 | |
| 7 | Angel Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 25 | 5.9 |
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 1 | 2 | 75 | 6.61 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 52 | 6.66 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 24 | 6.71 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 41 | 6.45 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 37 | 6.48 | |
| 21 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 42 | 6.23 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 47 | 6.21 | |
| 4 | Arnau Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 32 | 6.18 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.91 | |
| 2 | Hugo Rincon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 49 | 6.38 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 37 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

