FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alaves vs Granada CF, 03h00 ngày 25/11
Alaves
-0.75 0.92
+0.75 0.94
2.25 0.90
u 0.90
1.70
4.75
3.25
-0.25 0.92
+0.25 0.90
1 1.05
u 0.75
La Liga » 1
KQBD Alaves vs Granada CF hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alaves vs Granada CF, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alaves vs Granada CF, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alaves vs Granada CF hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alaves vs Granada CF
Gonzalo Villar
Kiến tạo: Javier Lopez
Kiến tạo: Luis Rioja
Lucas Boye
Sergio Ruiz AlonsoRa sân: Gonzalo Villar
Famara DiedhiouRa sân: Lucas Boye
Antonio PuertasRa sân: Fernandez A.
Ra sân: Abde Rebbach
Ra sân: Ander Guevara Lajo
Ra sân: Jon Guridi
Ra sân: Samu
Ricard Sanchez SendraRa sân: Wilson Migueis Manafa Janco
Shon WeissmanRa sân: Oscar Melendo
3 - 1 Myrto Uzuni
Ra sân: Luis Rioja
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alaves VS Granada CF
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alaves vs Granada CF
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 6.59 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 33 | 6.76 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 25 | 6.73 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 30 | 6.54 | |
| 27 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 37 | 7.06 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.91 | |
| 16 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 32 | 7.16 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 7.27 | |
| 32 | Samu | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 17 | 6.38 |
Granada CF
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 34 | 6.44 | |
| 7 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 23 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6 | |
| 3 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 1 | 50 | 6.01 | |
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 5.56 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 33 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 5.49 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 28 | 5.97 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 33 | 5.88 | |
| 28 | Raul Torrente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 45 | 5.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

