FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alaves vs Leganes, 22h15 ngày 30/11
Alaves
-0.5 0.86
+0.5 1.02
2.5 1.75
u 0.40
1.78
4.72
3.00
-0.25 0.86
+0.25 0.83
0.75 1.05
u 0.80
La Liga » 1
KQBD Alaves vs Leganes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alaves vs Leganes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alaves vs Leganes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alaves vs Leganes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alaves vs Leganes
Javier Hernandez Cabrera
Miguel De la FuenteRa sân: Juan Cruz Diaz Esposito
0 - 1 Oscar Rodriguez Arnaiz Kiến tạo: Daniel Raba Antoli
Ra sân: Antonio Blanco
Ra sân: Carlos Martin
Ra sân: Jon Guridi
Julian ChiccoRa sân: Daniel Raba Antoli
Ra sân: Nahuel Tenaglia
Jorge Saenz de Miera Colmeiro, JorgeRa sân: Diego Garcia Campos
Kiến tạo: Joan Joan Moreno
Renato Fabrizio Tapia Cortijo
Jorge Saenz de Miera Colmeiro, Jorge
Yvan Neyou Noupa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alaves VS Leganes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alaves vs Leganes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 3 | 41 | 6.87 | |
| 24 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 22 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 5 | 1 | 77 | 6.62 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.26 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 7 | 1 | 42 | 6.33 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 29 | 6.88 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 3 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 1 | 36 | 7.14 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 2 | 1 | 61 | 6.86 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 61 | 6.58 | |
| 19 | Stoichkov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 20 | Luka Romero | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 4 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 15 | Carlos Martin | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 26 | 6.06 | |
| 12 | Santiago Mourino | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 2 | 68 | 6.59 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 16 | 1 | 51 | 7.63 |
Leganes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 4 | 37 | 7 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 13 | 39.39% | 0 | 2 | 49 | 7.7 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 2 | 0 | 51 | 7.25 | |
| 3 | Jorge Saenz de Miera Colmeiro, Jorge | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 7 | 6.12 | |
| 24 | Julian Chicco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 12 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 43 | 6.99 | |
| 10 | Daniel Raba Antoli | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 6 | 1 | 47 | 8.16 | |
| 7 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 3 | 50 | 8.5 | |
| 9 | Miguel De la Fuente | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 20 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 36 | 6.74 | |
| 17 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 6 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 44 | 6.95 | |
| 11 | Juan Cruz Diaz Esposito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 19 | Diego Garcia Campos | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 25 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

