FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alaves vs Mallorca, 03h00 ngày 02/11
Alaves
-0.25 1.08
+0.25 0.80
2.5 1.75
u 0.40
2.24
3.20
2.90
-0 1.08
+0 1.30
0.5 0.57
u 1.30
La Liga » 1
KQBD Alaves vs Mallorca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alaves vs Mallorca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alaves vs Mallorca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alaves vs Mallorca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alaves vs Mallorca
Ra sân: Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
Francisco Chiquinho
Vedat MuriqiRa sân: Francisco Chiquinho
Sergi DarderRa sân: Cyle Larin
Antonio Sanchez NavarroRa sân: Robert Navarro
Daniel LunaRa sân: Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Abdon Prats BastidasRa sân: Omar Mascarell Gonzalez
Ra sân: Jon Guridi
Ra sân: Abde Rebbach
Ra sân: Enrique Garcia Martinez, Kike
Jose Manuel Arias Copete
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alaves VS Mallorca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alaves vs Mallorca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.12 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 21 | 6.04 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 2 | 39 | 7.17 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.51 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 24 | 6.39 | |
| 3 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 36 | 7.18 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 5 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 36 | Adrian Pica | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 6.68 |
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 29 | 6.77 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.05 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 28 | 6.78 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 26 | 6.48 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 36 | 6.61 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 43 | 7.17 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 36 | 6.52 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 27 | 6.85 | |
| 20 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 13 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 26 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

