FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alaves vs Rayo Vallecano, 20h00 ngày 10/03
Alaves
-0.25 0.84
+0.25 1.04
2 0.89
u 0.91
2.10
3.40
2.97
-0.25 0.84
+0.25 0.61
0.75 0.87
u 0.93
La Liga » 1
KQBD Alaves vs Rayo Vallecano hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alaves vs Rayo Vallecano, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alaves vs Rayo Vallecano, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alaves vs Rayo Vallecano hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alaves vs Rayo Vallecano
Isaac Palazon Camacho
Alfonso Espino
Kiến tạo: Antonio Blanco
Pep ChavarriaRa sân: Alfonso Espino
Miguel Crespo da SilvaRa sân: Enrique Perez Munoz
Sergio CamelloRa sân: Raul de Tomas
Ra sân: Luis Rioja
Ra sân: Samu
Ra sân: Carlos Vicente
Radamel FalcaoRa sân: Pathe Ciss
Ra sân: Jon Guridi
Ra sân: Gorosabel
Tiago Manuel Dias Correia, BebeRa sân: Jorge de Frutos Sebastian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alaves VS Rayo Vallecano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alaves vs Rayo Vallecano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.52 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.43 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 27 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 16 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.42 | |
| 22 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 32 | Samu | Defender | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.06 |
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 3 | 6.3 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.41 | |
| 22 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 12 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 21 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 14 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

