FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alaves vs Real Madrid, 03h30 ngày 22/12
Alaves
+0.75 1.03
-0.75 0.85
2.5 0.73
u 1.00
5.00
1.54
3.90
+0.25 1.03
-0.25 0.80
1 0.83
u 1.03
La Liga » 1
KQBD Alaves vs Real Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alaves vs Real Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alaves vs Real Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alaves vs Real Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alaves vs Real Madrid
Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho Card changed
Aurelien TchouameniRa sân: Luka Modric
Ra sân: Jon Guridi
Ra sân: Ruben Duarte Sanchez
Ra sân: Abde Rebbach
Jose Luis Sanmartin Mato,JoseluRa sân: Brahim Diaz
Ra sân: Samu
Ra sân: Gorosabel
Jude Bellingham
Daniel Ceballos FernandezRa sân: Rodrygo Silva De Goes
0 - 1 Lucas Vazquez Iglesias Kiến tạo: Toni Kroos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alaves VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alaves vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.56 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.98 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 1 | 23 | 6.74 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 6 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.47 | |
| 16 | Rafa Marin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.66 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 3 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 32 | Samu | Defender | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.39 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 49 | 6.31 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 25 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.79 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 33 | 6.68 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.75 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 24 | 6.38 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 33 | 6.48 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 31 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

