FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alaves vs Sociedad, 23h30 ngày 31/03
Alaves
+0.25 0.83
-0.25 1.05
2.5 1.70
u 0.40
3.50
2.25
2.90
+0.25 0.83
-0.25 1.35
0.75 0.98
u 0.88
La Liga » 1
KQBD Alaves vs Sociedad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alaves vs Sociedad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alaves vs Sociedad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alaves vs Sociedad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alaves vs Sociedad
Sheraldo BeckerRa sân: Takefusa Kubo
0 - 1 Jon Pacheco Kiến tạo: Arsen Zakharyan
Ra sân: Jon Guridi
Ra sân: Ander Guevara Lajo
Andre SilvaRa sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Kieran TierneyRa sân: Mikel Oyarzabal
Ra sân: Luis Rioja
Ra sân: Carlos Vicente
Ra sân: Samu
Mikel Merino Zazon
Benat TurrientesRa sân: Arsen Zakharyan
Jon Pacheco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alaves VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alaves vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 30 | 6.74 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 7.07 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 15 | 6.33 | |
| 27 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 32 | 6.73 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 16 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 30 | 6.42 | |
| 22 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 32 | Samu | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.04 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 4 | 34 | 6.68 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 30 | 6.54 | |
| 25 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 35 | 6.92 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 31 | 6.54 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 35 | 6.85 | |
| 12 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

