FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alaves vs Valencia, 23h30 ngày 02/09
Alaves
-0 1.12
+0 0.74
1.5 1.45
u 0.30
2.95
2.45
2.80
-0 1.12
+0 0.65
1.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Alaves vs Valencia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alaves vs Valencia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alaves vs Valencia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alaves vs Valencia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alaves vs Valencia
Jose Luis Gaya Pena
Fran PerezRa sân: Thierry Correia
Cristhian MosqueraRa sân: Cenk ozkacar
Sergi CanosRa sân: Domingos Andre Ribeiro Almeida
Ra sân: Xeber Alkain
Selim AmallahRa sân: Diego Lopez Noguerol
Ra sân: Enrique Garcia Martinez, Kike
Ra sân: Aleksandar Sedlar
Mario DominguezRa sân: Hugo Duro
Mouctar Diakhaby
Ra sân: Jon Guridi
Ra sân: Antonio Blanco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alaves VS Valencia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alaves vs Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 5.53 | |
| 3 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 4 | Aleksandar Sedlar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.58 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.84 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 17 | Xeber Alkain | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.45 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 16 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.33 |
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 5.94 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 5.89 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 22 | 6.02 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 6.01 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.88 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 10 | 5.92 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 15 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 33 | 5.44 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

