FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alaves vs Valencia, 02h00 ngày 21/10
Alaves
-0.25 1.02
+0.25 0.86
2.5 1.30
u 0.57
2.18
3.30
2.90
-0.25 1.02
+0.25 0.65
0.75 0.70
u 1.10
2.68
4.25
1.87
La Liga » 1
KQBD Alaves vs Valencia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alaves vs Valencia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alaves vs Valencia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alaves vs Valencia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alaves vs Valencia
Ra sân: Abde Rebbach
Ra sân: Pablo Ibanez Lumbreras
Ra sân: Calebe Goncalves Ferreira da Silva
Ra sân: Antonio Martinez Lopez
Daniel Raba AntoliRa sân: Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Santamaria BaptisteRa sân: Javier Guerra
Lucas BeltranRa sân: Hugo Duro
Eray Ervin ComertRa sân: Jose Manuel Arias Copete
Diego Lopez Noguerol
Santamaria Baptiste
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alaves VS Valencia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alaves vs Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 78 | 73 | 93.59% | 1 | 1 | 99 | 7.34 | |
| 15 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 41 | 6.24 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Forward | 3 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 7 | 33 | 6.92 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.97 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 3 | 55 | 6.93 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 4 | 77 | 7.36 | |
| 20 | Calebe Goncalves Ferreira da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 35 | 6.44 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 1 | 74 | 6.38 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Defender | 2 | 1 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 57 | 7.22 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 46 | 6.88 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 6 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 3 | Youssef Enriquez Lekhedim | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 2 | 0 | 66 | 6.32 |
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 2 | 49 | 6.79 | |
| 22 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 45 | 6.83 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 19 | Daniel Raba Antoli | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 9 | Hugo Duro | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.07 | |
| 11 | Luis Rioja | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 15 | Lucas Beltran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.18 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 3 | 54 | 6.74 | |
| 3 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 41 | 6.83 | |
| 25 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 40 | 7.33 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 5 | 44 | 7.36 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 2 | 50 | 6.61 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 28 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

