FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alaves vs Villarreal, 03h00 ngày 14/03
Alaves
+0.25 1.05
-0.25 0.83
1.5 1.38
u 0.40
2.92
2.15
3.28
+0.25 1.05
-0.25 1.20
1 0.85
u 0.95
3.75
2.75
2.2
La Liga » 1
KQBD Alaves vs Villarreal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alaves vs Villarreal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alaves vs Villarreal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alaves vs Villarreal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alaves vs Villarreal
Sergi Cardona Bermudez
Gerard Moreno BalagueroRa sân: Tajon Buchanan
Alberto MoleiroRa sân: Sergi Cardona Bermudez
Thomas ParteyRa sân: Pape Alassane Gueye
Ra sân: Carles Alena Castillo
Ra sân: Youssef Enriquez Lekhedim
Alexander FreemanRa sân: Santiago Mourino
Tani OluwaseyiRa sân: Georges Mikautadze
Ra sân: Antonio Martinez Lopez
1 - 1 Nicolas Pepe Kiến tạo: Santi Comesana
Ra sân: Nahuel Tenaglia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alaves VS Villarreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alaves vs Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 15 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 1 | 28 | 6.72 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 8 | 27 | 7.44 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 22 | 7.34 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 30 | 7.01 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 24 | Victor Parada Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.77 | |
| 3 | Youssef Enriquez Lekhedim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 7 | Angel Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 37 | 6.52 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 3 | 32 | 6.63 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 3 | 1 | 22 | 6.29 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.07 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 38 | 6.7 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 5.97 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 24 | 6.76 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 5.83 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 40 | 6.52 | |
| 4 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 5.74 | |
| 15 | Santiago Mourino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 39 | 6.35 | |
| 6 | Pau Navarro Badenes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 34 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

