FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Albacete vs Barcelona, 03h00 ngày 04/02
Albacete
+2.25 0.82
-2.25 1.00
2.5 1.15
u 0.55
13.00
1.10
7.30
+1 0.82
-1 1.00
1.5 0.85
u 0.95
10
1.5
3.25
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
KQBD Albacete vs Barcelona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albacete vs Barcelona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Albacete vs Barcelona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albacete vs Barcelona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Albacete vs Barcelona
Joao Cancelo
Ra sân: Carlos Neva
0 - 1 Lamine Yamal Kiến tạo: Frenkie De Jong
Pau CubarsiRa sân: Joao Cancelo
0 - 2 Ronald Federico Araujo da Silva Kiến tạo: Marcus Rashford
Ra sân: Dani Bernabeu
Ra sân: Alejandro Melendez
Fermin LopezRa sân: Marcus Rashford
Ferran Torres GarciaRa sân: Robert Lewandowski
Marc CasadoRa sân: Marc Bernal
Ra sân: Lorenzo
Ra sân: Capi
Jules KoundeRa sân: Ronald Federico Araujo da Silva
Kiến tạo: Jose Carlos Lazo
Ferran Torres Garcia Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albacete VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albacete vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albacete
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Raul Lizoain Cruz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 4 | Agus Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 24 | Jesus Vallejo Lazaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 7 | Antonio Puertas | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 21 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 6 | Antonio Pacheco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 17 | Alejandro Melendez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 18 | Javi Villar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 2 | Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.6 | |
| 26 | Capi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 5 | Javi Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 27 | Dani Bernabeu | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 4 | 0 | 25 | 6.6 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 4 | 10 | 6.6 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 4 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 36 | 7.2 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 2 | 58 | 7.3 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 2 | 51 | 7.2 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 8 | 0 | 59 | 8.2 | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 0 | 47 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

