FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Albania vs Ba Lan, 01h45 ngày 11/09
Albania
+0.25 0.84
-0.25 0.96
2.5 1.35
u 0.30
2.92
2.20
3.15
-0 0.84
+0 0.40
1.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Albania vs Ba Lan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albania vs Ba Lan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Albania vs Ba Lan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albania vs Ba Lan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Albania vs Ba Lan
Jan Bednarek
Jakub Kiwior Goal Disallowed
Mateusz WieteskaRa sân: Jan Bednarek
Kiến tạo: Elseid Hisaj
Bartosz Bereszynski
Jakub Kaminski
Grzegorz Krychowiak
Karol SwiderskiRa sân: Sebastian Szymanski
Kamil GrosickiRa sân: Jakub Kaminski
Ra sân: Myrto Uzuni
Kiến tạo: Ylber Ramadani
Ra sân: Sokol Cikalleshi
Ra sân: Jasir Asani
Ra sân: Kristjan Asllani
Karol LinettyRa sân: Bartosz Bereszynski
Michal SkorasRa sân: Grzegorz Krychowiak
Tomasz Kedziora
Ra sân: Nedim Bajrami
Mateusz Wieteska
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albania VS Ba Lan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albania vs Ba Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 5 | 40 | 7.14 | |
| 4 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 29 | 6.99 | |
| 23 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.85 | |
| 16 | Sokol Cikalleshi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 9 | Jasir Asani | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 14 | 7.32 | |
| 18 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 29 | 6.76 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 20 | 6.42 | |
| 10 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 3 | 22 | 6.53 | |
| 3 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 46 | 6.54 | |
| 14 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 46 | 6.71 |
Ba Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 29 | 6.02 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 5.98 | |
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 5.59 | |
| 4 | Tomasz Kedziora | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 34 | 5.9 | |
| 18 | Bartosz Bereszynski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 30 | 6.13 | |
| 3 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 3 | 24 | 6.41 | |
| 19 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.13 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 35 | 6.44 | |
| 13 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 24 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

