FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Albania vs Czech, 01h45 ngày 13/10
Albania
+0.25 0.95
-0.25 0.85
2.25 0.98
u 0.72
3.07
2.16
3.10
-0 0.95
+0 0.66
0.75 0.69
u 1.01
EURO
KQBD Albania vs Czech hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albania vs Czech, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Albania vs Czech, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albania vs Czech hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Albania vs Czech
Kiến tạo: Ylber Ramadani
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil
Vladimir Coufal
Lukas ProvodRa sân: Tomas Holes
Kiến tạo: Sokol Cikalleshi
Ra sân: Jasir Asani
Lukas Provod
Tomas CvancaraRa sân: Jan Kuchta
Adam HlozekRa sân: Vaclav Cerny
Ra sân: Sokol Cikalleshi
Ra sân: Nedim Bajrami
Kiến tạo: Mirlind Daku
David DouderaRa sân: David Jurasek
Ra sân: Taulant Seferi Sulejmanov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albania VS Czech
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albania vs Czech
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Etrit Berisha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 1 | 26 | 7.68 | |
| 18 | Arlind Ajeti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.74 | |
| 6 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 34 | 6.76 | |
| 4 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 23 | 6.55 | |
| 16 | Sokol Cikalleshi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 11 | 6.43 | |
| 15 | Taulant Seferi Sulejmanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.71 | |
| 9 | Jasir Asani | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 16 | 7.48 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 36 | 6.99 | |
| 10 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.65 | |
| 3 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.8 |
Czech
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jakub Brabec | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 55 | 6.01 | |
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 5 | 0 | 52 | 6.37 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 5 | 0 | 50 | 6.06 | |
| 1 | Jiri Pavlenka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 17 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 33 | 6.47 | |
| 22 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 37 | 6.37 | |
| 11 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 6.49 | |
| 7 | Ladislav Krejci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 5.85 | |
| 8 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 45 | 97.83% | 1 | 0 | 51 | 6.34 | |
| 14 | Lukas Provod | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Mojmir Chytil | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 12 | 5.16 | |
| 15 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 1 | 30 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

