FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Albania vs Georgia, 01h45 ngày 11/09
Albania
-0.25 1.08
+0.25 0.72
2.25 0.90
u 0.80
2.30
2.78
3.15
-0 1.08
+0 1.01
1 1.00
u 0.70
UEFA Nations League
KQBD Albania vs Georgia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albania vs Georgia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Albania vs Georgia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albania vs Georgia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Albania vs Georgia
Ra sân: Arber Hoxha
0 - 1 Giorgi Kochorashvili Kiến tạo: Otar Kiteishvili
Ra sân: Rey Manaj
Ra sân: Jasir Asani
Zurab DavitashviliRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Ra sân: Nedim Bajrami
Otar Kiteishvili
Budu ZivzivadzeRa sân: Georges Mikautadze
Giorgi Chakvetadze
Sandro AltunashviliRa sân: Giorgi Kochorashvili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albania VS Georgia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albania vs Georgia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 2 | 1 | 72 | 6.34 | |
| 1 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 7 | Rey Manaj | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 14 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 15 | Taulant Seferi Sulejmanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 9 | Jasir Asani | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 5 | 0 | 37 | 5.88 | |
| 18 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 4 | 75 | 6.24 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 53 | 84.13% | 1 | 2 | 81 | 7.41 | |
| 19 | Sebastjan Spahiu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 10 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 3 | 0 | 58 | 6.28 | |
| 5 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 1 | 63 | 6.77 | |
| 11 | Myrto Uzuni | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.89 | ||
| 8 | Arber Hoxha | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 35 | 7.11 | |
| 3 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 90 | 80 | 88.89% | 0 | 0 | 106 | 6.74 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 93 | 87 | 93.55% | 4 | 0 | 115 | 6.49 |
Georgia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 1 | 75 | 7.09 | |
| 15 | Giorgi Gvelesiani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 71 | 6.77 | |
| 3 | Lasha Dvali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 1 | 79 | 7.12 | |
| 2 | Otar Kakabadze | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 4 | 0 | 78 | 6.97 | |
| 17 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 2 | 83 | 7.45 | |
| 8 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 10 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 2 | 2 | 74 | 7.36 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 9 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 18 | Sandro Altunashvili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 14 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 2 | 58 | 7.27 | |
| 22 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 6 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 87 | 81 | 93.1% | 1 | 0 | 104 | 8.12 | |
| 12 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

