FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Albania vs Latvia, 01h45 ngày 10/09
Albania
-1.25 0.87
+1.25 1.05
2.5 0.80
u 0.90
1.30
7.75
4.70
-0.5 0.87
+0.5 0.98
1 1.03
u 0.78
1.83
11
2.3
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Albania vs Latvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albania vs Latvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Albania vs Latvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albania vs Latvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Albania vs Latvia
Dario Sits
Raivis Jurkovskis
Roberts SavalnieksRa sân: Deniss Melniks
Antonijs Cernomordijs
Aleksejs SaveljevsRa sân: Lukass Vapne
Vladislavs GutkovskisRa sân: Eduards Daskevics
Ra sân: Nedim Bajrami
Bruno MelnisRa sân: Dario Sits
Ra sân: Rey Manaj
Ra sân: Qazim Laci
Marko RegzaRa sân: Raivis Jurkovskis
Ra sân: Armando Broja
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albania VS Latvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albania vs Latvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Arlind Ajeti | Defender | 1 | 0 | 0 | 77 | 75 | 97.4% | 0 | 0 | 84 | 6.77 | |
| 6 | Berat Djimsiti | Defender | 1 | 0 | 0 | 94 | 91 | 96.81% | 0 | 2 | 99 | 6.66 | |
| 4 | Elseid Hisaj | Defender | 0 | 0 | 5 | 77 | 66 | 85.71% | 4 | 0 | 101 | 7.96 | |
| 1 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.54 | |
| 7 | Rey Manaj | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 6.52 | |
| 14 | Qazim Laci | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 1 | 50 | 6.68 | |
| 10 | Nedim Bajrami | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 53 | 6.61 | |
| 15 | Marash Kumbulla | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Mirlind Daku | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 18 | Juljan Shehu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 90 | 84 | 93.33% | 0 | 0 | 102 | 7.4 | |
| 22 | Armando Broja | Forward | 1 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 3 | 0 | 53 | 6.56 | |
| 21 | Arber Hoxha | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 3 | Mario Mitaj | Defender | 0 | 0 | 1 | 91 | 86 | 94.51% | 2 | 0 | 112 | 7.85 | |
| 8 | Kristjan Asllani | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 92 | 86 | 93.48% | 5 | 0 | 104 | 7.73 | |
| 11 | Adrion Pajaziti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Latvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 37 | 6.43 | |
| 9 | Vladislavs Gutkovskis | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 5 | Antonijs Cernomordijs | Defender | 1 | 1 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 57 | 6.21 | |
| 13 | Raivis Jurkovskis | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 1 | 50 | 6.29 | |
| 14 | Andrejs Ciganiks | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 0 | 51 | 6.74 | |
| 22 | Aleksejs Saveljevs | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 3 | 31 | 6.53 | |
| 8 | Renars Varslavans | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 20 | Marko Regza | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 2 | Daniels Balodis | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 50 | 5.97 | |
| 17 | Lukass Vapne | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 46 | 5.86 | |
| 1 | Krisjanis Zviedris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 15 | Dmitrijs Zelenkovs | Forward | 2 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 66 | 6.17 | |
| 21 | Deniss Melniks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 5.6 | |
| 10 | Bruno Melnis | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 9 | 6.09 | |
| 7 | Eduards Daskevics | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 18 | Dario Sits | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 12 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

