FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka, 17h00 ngày 24/05

Vòng Vòng bảng
17:00 ngày 24/05/2023
Albirex Niigata
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
Avispa Fukuoka
Địa điểm: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

KQBD Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka

Albirex Niigata Albirex Niigata
Phút
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Gustavo Nescau 1 - 0 match goal
4'
36'
match yellow.png Hisashi Jogo
46'
match change Kazuya Konno
Ra sân: Katsuki Nishimura
Eitaro Matsuda
Ra sân: Shusuke Ota
match change
46'
46'
match yellow.png Kennedy Ebbs Mikuni
Fumiya Hayakawa
Ra sân: Thomas Deng
match change
46'
53'
match change Yota Maejima
Ra sân: Kennedy Ebbs Mikuni
54'
match yellow.png Seiya Inoue
56'
match change Ryoga Sato
Ra sân: Hisashi Jogo
56'
match change Yuya Yamagishi
Ra sân: Wellington Luis de Sousa
Yoshiaki Takagi
Ra sân: Gustavo Nescau
match change
71'
Kaito Taniguchi
Ra sân: Yota Komi
match change
71'
71'
match yellow.png Mae Hiroyuki
71'
match change Itsuki Oda
Ra sân: Tatsuya Tanaka
Soya Fujiwara
Ra sân: Taiki Watanabe
match change
75'
77'
match goal 1 - 1 Reiju Tsuruno
86'
match goal 1 - 2 Itsuki Oda

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Avispa Fukuoka

Albirex Niigata Albirex Niigata
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
6
 
Phạt góc
 
3
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
4
8
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
5
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
69%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
31%
2
 
Cứu thua
 
3
139
 
Pha tấn công
 
108
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
54

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Soya Fujiwara
18
Fumiya Hayakawa
40
Aozora Ishiyama
22
Eitaro Matsuda
39
Haruki Nishimura
33
Yoshiaki Takagi
7
Kaito Taniguchi
Albirex Niigata Albirex Niigata 4-2-3-1
3-4-2-1 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
21
Abe
15
Watanabe
50
Tagami
3
Deng
32
Hasegawa
20
Shimada
6
Akiyama
11
Ota
16
Komi
17
Magalhae...
23
Nescau
1
Nagaishi
20
Mikuni
26
Inoue
5
Miya
46
Nishimur...
17
Nakamura
6
Hiroyuki
14
Tanaka
28
Tsuruno
10
Jogo
18
Sousa

Substitutes

8
Kazuya Konno
29
Yota Maejima
16
Itsuki Oda
27
Ryoga Sato
30
Masato Shigemi
11
Yuya Yamagishi
21
Takumi Yamanoi
Đội hình dự bị
Albirex Niigata Albirex Niigata
Soya Fujiwara 25
Fumiya Hayakawa 18
Aozora Ishiyama 40
Eitaro Matsuda 22
Haruki Nishimura 39
Yoshiaki Takagi 33
Kaito Taniguchi 7
Albirex Niigata Avispa Fukuoka
8 Kazuya Konno
29 Yota Maejima
16 Itsuki Oda
27 Ryoga Sato
30 Masato Shigemi
11 Yuya Yamagishi
21 Takumi Yamanoi

Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 1.33
5.67 Sút trúng cầu môn 5.33
4.33 Phạm lỗi 11.67
6 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1.67
46.67% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.3
0.7 Bàn thua 1.4
4.5 Sút trúng cầu môn 3.8
2.9 Phạm lỗi 11.5
4.8 Phạt góc 4.8
0.9 Thẻ vàng 2.3
49.8% Kiểm soát bóng 43.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Albirex Niigata (20trận)
Chủ Khách
Avispa Fukuoka (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
0
2
HT-H/FT-T
3
0
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
3
2
1
2
HT-B/FT-H
1
0
5
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
3
3
2