FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka, 14h00 ngày 25/05
Albirex Niigata
-0.25 0.93
+0.25 0.93
2.5 1.63
u 0.44
2.26
3.02
3.00
-0 0.93
+0 1.25
0.75 0.85
u 0.95
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka
Seiya Inoue
0 - 1 Mae Hiroyuki
Ra sân: Jin Okumura
Ra sân: Yota Komi
Masato ShigemiRa sân: Reiju Tsuruno
Douglas Ricardo Grolli
Ra sân: Kazuhiko Chiba
0 - 2 Kazuya Konno Kiến tạo: Douglas Ricardo Grolli
Yuji KitajimaRa sân: Kazuya Konno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Avispa Fukuoka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kazuhiko Chiba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 112 | 103 | 91.96% | 0 | 1 | 120 | 6.7 | |
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 20 | Yuzuru Shimada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 128 | 122 | 95.31% | 0 | 6 | 136 | 7.3 | |
| 18 | Fumiya Hayakawa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 58 | 82.86% | 0 | 4 | 93 | 7 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 2 | 44 | 6.2 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 113 | 103 | 91.15% | 6 | 1 | 130 | 7.5 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 61 | 6.5 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 81 | 68 | 83.95% | 2 | 2 | 106 | 6.6 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 6 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 41 | 7 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 45 | 7 | |
| 40 | Aozora Ishiyama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 67 | 6.7 |
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 28 | 7.4 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 51 | 7.8 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 4 | 48 | 7.1 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 9 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 27 | Ryoga Sato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 4 | Seiya Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 28 | Reiju Tsuruno | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 30 | Masato Shigemi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

