FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Cerezo Osaka, 12h00 ngày 03/12
Albirex Niigata
-0.25 0.98
+0.25 0.88
2.5 0.92
u 0.88
2.26
2.80
3.28
-0 0.98
+0 1.08
1 0.89
u 0.91
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Albirex Niigata vs Cerezo Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Cerezo Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Albirex Niigata vs Cerezo Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albirex Niigata vs Cerezo Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Cerezo Osaka
Hiroshi KiyotakeRa sân: Masaya Shibayama
Hirotaka TamedaRa sân: Reiya Sakata
Ra sân: Eitaro Matsuda
Ra sân: Kaito Taniguchi
Ryosuke YamanakaRa sân: Kakeru Funaki
Ra sân: Yoshiaki Takagi
Satoki UejoRa sân: Leonardo de Sousa Pereira
Kiến tạo: Shusuke Ota
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Cerezo Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Cerezo Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 104 | 101 | 97.12% | 0 | 0 | 111 | 7.2 | |
| 19 | Yuji Hoshi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 0 | 80 | 6.7 | |
| 15 | Taiki Watanabe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 80 | 76 | 95% | 0 | 1 | 92 | 7.6 | |
| 11 | Shusuke Ota | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 2 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 1 | 74 | 6.9 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 57 | 57 | 100% | 0 | 0 | 65 | 7.4 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 85 | 78 | 91.76% | 0 | 0 | 111 | 7.2 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 76 | 7 | |
| 14 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 4 | 2 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 7.4 |
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | 0 | 0 | 1 | 91 | 86 | 94.51% | 0 | 0 | 102 | 7.8 | ||
| 13 | Hiroshi Kiyotake | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 6 | Ryosuke Yamanaka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 2 | 90 | 7.2 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 29 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 1 | 73 | 7.2 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 0 | 1 | 97 | 6.4 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 30 | Reiya Sakata | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

